con út
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người con sinh ra sau cùng trong một gia đình: "con út" chỉ người con cuối cùng, nhỏ tuổi nhất trong số các anh chị em ruột.
- Vai trò đặc biệt trong gia đình: "con út" thường được cha mẹ và anh chị yêu thương, chiều chuộng hơn, nhưng đôi khi cũng chịu áp lực hoặc kỳ vọng riêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong nhà, nó là con út nên được cả nhà cưng chiều. (Nó là người con nhỏ nhất nên được mọi người yêu thương đặc biệt.)
- Con út thường có trách nhiệm chăm sóc cha mẹ khi về già. (Người con cuối cùng thường phải lo lắng cho cha mẹ lúc tuổi già.)
- Cô ấy là con út trong một gia đình có bốn anh chị em. (Cô ấy là người sinh sau cùng trong số bốn người con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con út cưng": cách nói thân mật, nhấn mạnh sự yêu quý dành cho con út.
- Thằng bé là con út cưng của bà ngoại. (Thằng bé là đứa cháu nhỏ được bà ngoại yêu thương nhất.)
"phận con út": thân phận hoặc vai trò của người con út trong gia đình.
- Phận con út thường phải nhường nhịn anh chị. (Vai trò của người con út thường phải biết nhường nhịn các anh chị.)
Biến thể và từ gần giống
Con cả (danh từ): người con đầu lòng, lớn nhất trong gia đình — trái nghĩa với "con út".
- Con cả thường có trách nhiệm gương mẫu cho các em. (Người con đầu thường phải làm gương cho các em.)
Con giữa (danh từ): người con ở vị trí trung gian, không phải đầu cũng không phải cuối.
- Con giữa thường ít được chú ý nhất trong nhà. (Người con ở giữa thường ít nhận được sự quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
Con cuối: người con sinh ra sau cùng (cách nói thông dụng, ít trang trọng hơn).
- Nó là con cuối nên hay được mua sắm nhiều hơn. (Nó là con nhỏ nhất nên thường được mua đồ nhiều hơn.)
Út: từ rút gọn, thân mật để chỉ con út.
- Út ơi, ra ăn cơm đi! (Gọi người con út thân mật.)
Thành ngữ liên quan
- Con út cưng, con cưng út: cụm từ nhấn mạnh sự nuông chiều đối với người con út.
- Nó là con út cưng nên đòi gì cũng được. (Nó là con nhỏ được chiều nên muốn gì cũng có.)