con út

con út

Con út của gia đình đang chơi đùa với một quả bóng màu đỏ trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người con sinh ra sau cùng trong một gia đình: "con út" chỉ người con cuối cùng, nhỏ tuổi nhất trong số các anh chị em ruột.
    • Vai trò đặc biệt trong gia đình: "con út" thường được cha mẹ anh chị yêu thương, chiều chuộng hơn, nhưng đôi khi cũng chịu áp lực hoặc kỳ vọng riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong nhà, con út nên được cả nhà cưng chiều. ( người con nhỏ nhất nên được mọi người yêu thương đặc biệt.)
    • Con út thường trách nhiệm chăm sóc cha mẹ khi về già. (Người con cuối cùng thường phải lo lắng cho cha mẹ lúc tuổi già.)
    • ấy con út trong một gia đình bốn anh chị em. ( ấy người sinh sau cùng trong số bốn người con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con út cưng": cách nói thân mật, nhấn mạnh sự yêu quý dành cho con út.

    • Thằng con út cưng của ngoại. (Thằng đứa cháu nhỏ được ngoại yêu thương nhất.)
  • "phận con út": thân phận hoặc vai trò của người con út trong gia đình.

    • Phận con út thường phải nhường nhịn anh chị. (Vai trò của người con út thường phải biết nhường nhịn các anh chị.)
Biến thể từ gần giống
  • Con cả (danh từ): người con đầu lòng, lớn nhất trong gia đìnhtrái nghĩa với "con út".

    • Con cả thường trách nhiệm gương mẫu cho các em. (Người con đầu thường phải làm gương cho các em.)
  • Con giữa (danh từ): người con ở vị trí trung gian, không phải đầu cũng không phải cuối.

    • Con giữa thường ít được chú ý nhất trong nhà. (Người con ở giữa thường ít nhận được sự quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Con cuối: người con sinh ra sau cùng (cách nói thông dụng, ít trang trọng hơn).

    • con cuối nên hay được mua sắm nhiều hơn. ( con nhỏ nhất nên thường được mua đồ nhiều hơn.)
  • Út: từ rút gọn, thân mật để chỉ con út.

    • Út ơi, ra ăn cơm đi! (Gọi người con út thân mật.)
Thành ngữ liên quan
  • Con út cưng, con cưng út: cụm từ nhấn mạnh sự nuông chiều đối với người con út.
    • con út cưng nên đòi cũng được. ( con nhỏ được chiều nên muốn cũng .)